Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả công việc, nhiệm vụ hay thuế má nặng nề
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phồn trọng
Từng chữ
- 繁phồnnhiều, đông; sinh, đẻ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMiêu tả công việc, nhiệm vụ nặng nhọc, vất vả.
Câu ví dụ
- 工作很繁重
Công việc rất nặng nhọc
- 繁重的任务
Nhiệm vụ nặng nhọc
- 减轻繁重的负担
Giảm bớt gánh nặng nặng nhọc
Kết hợp thường gặp
- 繁重的工作
Công việc nặng nhọc
- 繁重的负担
Gánh nặng nặng nhọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.