Từ vựng tiếng Trung
fán*zhòng繁
重
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
繁
Bộ: 糸 (sợi tơ)
17 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '繁' có bộ '糸', gợi ý đến sự rối rắm, phức tạp như sợi chỉ. Các thành phần khác kết hợp để tạo ra ý nghĩa của sự phát triển, sự phong phú.
- Chữ '重' có bộ '里', chỉ sự đo lường, kết hợp với các nét khác để chỉ sự nặng nề, sức nặng.
→ Sự kết hợp của '繁' và '重' gợi lên ý nghĩa của sự nặng nề, phức tạp trong công việc hoặc nhiệm vụ.
Từ ghép thông dụng
繁重
nặng nề, phức tạp
繁忙
bận rộn
重复
lặp lại