Từ vựng tiếng Trung
zhàn*tái站
台
Nghĩa tiếng Việt
nền tảng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
站
Bộ: 立 (đứng)
10 nét
台
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '站' có bộ '立' (đứng) thể hiện sự đứng yên hay dựng đứng gì đó.
- Chữ '台' có bộ '口' (miệng) kết hợp với phần trên nhìn như một cái đài hoặc bục.
→ Kết hợp lại, '站台' có nghĩa là nơi đứng như bục hoặc sân ga.
Từ ghép thông dụng
车站
bến xe
站立
đứng
舞台
sân khấu