Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt để chỉ khu vực hành khách đợi tàu và lên xuống tàu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trạm đài
Từng chữ
- 站trạmđứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'nền tảng' là dịch sai; 站台 nghĩa chính là ke ga/sân ga. Nghĩa phái sinh 'đứng ra ủng hộ' (为某人站台) là khẩu ngữ phổ biến trong giới giải trí. Khác với 平台 (píngtái — nền tảng).
Câu ví dụ
- 火车进站时请远离站台边缘
Khi tàu vào ga hãy đứng xa mép ke ga
- 他在站台上等了很久
Anh ấy đã đợi trên ke ga rất lâu
- 明星为新电影站台宣传
Ngôi sao đứng ra ủng hộ quảng bá cho bộ phim mới
- 站台广播通知乘客上车
Thông báo phát thanh tại ke ga thông báo hành khách lên tàu
Kết hợp thường gặp
- 候车站台
ke ga chờ tàu
- 站台票
vé vào ke ga (tiễn người)
- 为某人站台
đứng ra ủng hộ ai đó
- 站台边缘
mép ke ga
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.