Từ vựng tiếng Trung
zhí*shēng*jī直
升
机
Nghĩa tiếng Việt
máy bay trực thăng
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
直
Bộ: 目 (mắt)
8 nét
升
Bộ: 升 (thăng)
4 nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 直: Ký tự này có phần trên là chữ 十 (thập) và phần dưới là chữ 目 (mắt), biểu thị sự rõ ràng, thẳng thắn, hoặc chuẩn mực.
- 升: Hình ảnh của một cái muỗng xúc lên cao, tượng trưng cho việc nâng lên hoặc thăng cấp.
- 机: Bao gồm bộ 木 (cây) và phần phồn thể của chữ 幾 (kỷ), biểu thị máy móc hoặc cơ khí.
→ 直升机: Từ này chỉ một loại máy bay có thể cất cánh thẳng đứng, tức là máy bay trực thăng.
Từ ghép thông dụng
直线
đường thẳng
升高
nâng cao
手机
điện thoại di động