Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ phương tiện, thường đi với lượng từ 架
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trực thăng cơ
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa直升机 (trực thăng) nghĩa đen là 'máy bay lên thẳng đứng'. Phân biệt với 飞机 (phi cơ — máy bay nói chung) và 客机 (máy bay chở khách). Đơn vị đếm là 架.
Câu ví dụ
- 直升机在山区执行救援任务。
Máy bay trực thăng thực hiện nhiệm vụ cứu hộ ở vùng núi.
- 那架直升机悬停在大楼上方。
Chiếc trực thăng đó đang lơ lửng phía trên tòa nhà.
- 医疗直升机迅速将伤者运送到医院。
Trực thăng y tế nhanh chóng vận chuyển người bị thương đến bệnh viện.
- 他从小就梦想驾驶直升机。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước lái trực thăng.
Kết hợp thường gặp
- 军用直升机
trực thăng quân sự
- 直升机救援
cứu hộ bằng trực thăng
- 驾驶直升机
lái trực thăng
- 医疗直升机
trực thăng y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.