Từ vựng tiếng Trung
fēi*qín
zǒu*shòu

Nghĩa tiếng Việt

Phi cầm tẩu thú — các loài chim bay trên trời và thú chạy trên đất; chỉ muôn loài động vật. Hán-Việt: phi cầm tẩu thú.

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

13 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (chó)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ văn học, thường xuất hiện trong văn miêu tả thiên nhiên hoang dã; ít dùng trong giao tiếp thường ngày — thay bằng 动物 (động vật) hoặc 鸟兽 (điểu thú).

Câu ví dụ

  • 山里有很多飞禽走兽。Shān lǐ yǒu hěn duō fēiqín zǒushòu. thanh 1

    Trong núi có rất nhiều chim muông và thú vật.

  • 这片森林里飞禽走兽众多。Zhè piàn sēnlín lǐ fēiqín zǒushòu zhòngduō. thanh 4

    Trong khu rừng này chim muông thú vật vô số.

  • 古代神话中,飞禽走兽都能说话。Gǔdài shénhuà zhōng, fēiqín zǒushòu dōu néng shuōhuà. thanh 3

    Trong thần thoại cổ đại, chim muông và thú vật đều có thể nói chuyện.

  • 猎人追捕各种飞禽走兽。Lièrén zhuībǔ gèzhǒng fēiqín zǒushòu. thanh 4

    Thợ săn truy bắt đủ loại chim thú.

Kết hợp thường gặp

  • 山中飞禽走兽shān zhōng fēiqín zǒushòu thanh 1

    chim thú trong rừng núi

  • 飞禽走兽众多fēiqín zǒushòu zhòngduō thanh 1

    chim thú phong phú, nhiều loài

  • 捕猎飞禽走兽bǔliè fēiqín zǒushòu thanh 3

    săn bắt chim thú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.