Nghĩa tiếng Việt
con thú, thú vật, súc vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兽 là giản thể của 獸. Nguyên hình 獸 có 犬 (chó/thú) và các thành phần chỉ đặc điểm thú vật. Dạng giản thể 兽 gồm 𬎿 (丷+田, phần trên) + 口 (miệng). Không phân tích cụ thể dạng giản thể thành hình thanh/hội ý — chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": miệng (口) gầm gừ và đồng ruộng (田) bị thú hoang phá — 兽 là dã thú, thú vật; 禽兽 là cầm thú, chỉ người vô lương tâm.
Gương Hán-Việt
thú trong "dã thú", "cầm thú", "thú y"
Mở khoá kiến thức
Biết 兽 (thú) mở khoá: 野兽 (dã thú – thú hoang), 禽兽 (cầm thú – cầm thú, người vô lương tâm), 猛兽 (mãnh thú – thú dữ), 兽医 (thú y – bác sĩ thú y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
兽 là dạng giản thể của 獸. Nguyên hình 獸 có thành phần 犬 (chó/thú dữ) là yếu tố cốt lõi chỉ thú vật bốn chân. Từ đó 獸 chỉ thú vật nói chung, đặc biệt là thú hoang dã; cũng dùng chỉ người hành xử như cầm thú. chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 森林里有很多野兽。
Trong rừng có rất nhiều thú hoang.
- 他的行为简直是禽兽。
Hành vi của anh ta thực sự như cầm thú.
- 猛兽不能随便接近。
Không được tùy tiện tiếp cận thú dữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.