Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ động vật hoang dã, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dã thú
Từng chữ
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
- 兽thúcon thú, thú vật, súc vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi chỉ người, mang sắc thái xúc phạm mạnh; 禽兽 (cầm thú) cũng dùng theo nghĩa này nhưng thông dụng hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 森林里有很多野兽出没。
Trong rừng có nhiều thú hoang xuất hiện.
- 那个人的行为简直像野兽一样。
Hành vi của người đó chẳng khác gì dã thú.
- 动物园里的野兽都关在笼子里。
Thú dữ trong vườn thú đều nhốt trong lồng.
- 猎人在森林里追踪野兽。
Thợ săn truy tìm dấu vết thú hoang trong rừng.
Kết hợp thường gặp
- 凶猛的野兽
thú dữ hung hăng
- 野兽出没
thú hoang xuất hiện
- 驯服野兽
thuần hóa thú hoang
- 像野兽一样
như dã thú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.