Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi chỉ người, mang sắc thái xúc phạm mạnh; 禽兽 (cầm thú) cũng dùng theo nghĩa này nhưng thông dụng hơn trong văn viết.
Câu ví dụ
- 森林里有很多野兽出没。
Trong rừng có nhiều thú hoang xuất hiện.
- 那个人的行为简直像野兽一样。
Hành vi của người đó chẳng khác gì dã thú.
- 动物园里的野兽都关在笼子里。
Thú dữ trong vườn thú đều nhốt trong lồng.
- 猎人在森林里追踪野兽。
Thợ săn truy tìm dấu vết thú hoang trong rừng.
Kết hợp thường gặp
- 凶猛的野兽
thú dữ hung hăng
- 野兽出没
thú hoang xuất hiện
- 驯服野兽
thuần hóa thú hoang
- 像野兽一样
như dã thú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.