Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho máy bay, chuyến bay bay đến một nơi.
Câu ví dụ
- 飞机飞往北京
Máy bay đến Bắc Kinh.
- 飞往各地
bay đến khắp nơi.
- 航班飞往上海
Chuyến bay đến Thượng Hải.
- 飞往家乡
bay về quê
Kết hợp thường gặp
- 飞往北京
bay đến Bắc Kinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.