Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh tế, chỉ một lĩnh vực sản xuất.
Câu ví dụ
- 汽车产业发展很快。
Ngành ô tô phát triển rất nhanh.
- 这是支柱产业。
Đây là ngành công nghiệp trụ cột.
- 第三产业包括服务业。
Khu vực thứ ba bao gồm dịch vụ.
Kết hợp thường gặp
- 文化产业
- 产业链
- 产业结构
- 第一产业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.