Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cấu trúc địa điểm kết hợp với từ này và sản vật để chỉ nơi nào đó có nhiều đặc sản gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thịnh sản
Từng chữ
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là địa danh + 盛产 + sản phẩm; mạnh hơn 产 đơn thuần, nhấn vào sự phong phú.
Câu ví dụ
- 新疆盛产葡萄和哈密瓜。
Tân Cương nổi tiếng sản xuất nho và dưa hấu Hami.
- 这个地区盛产石油,是国家的重要能源基地。
Vùng này sản xuất dầu mỏ dồi dào, là căn cứ năng lượng quan trọng của quốc gia.
- 春季是这片海域盛产海鲜的季节。
Mùa xuân là mùa hải sản dồi dào ở vùng biển này.
- 云南盛产各种名贵药材。
Vân Nam nổi tiếng với nhiều loại dược liệu quý hiếm.
Kết hợp thường gặp
- 盛产粮食
sản xuất lương thực dồi dào
- 盛产水果
sản xuất trái cây phong phú
- 物产盛产
sản vật phong phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.