Nghĩa tiếng Việt
có nhiều, đầy đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盛 = 成 (Thành, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng/bát). Chữ hình thanh (psc): 皿 cho biết liên quan đến đồ đựng đầy ắp, 成 cho âm chéng/shèng. Nghĩa: đầy ắp — từ đó mở rộng thành 'thịnh vượng, hưng thịnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chéng/đổ đầy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thịnh": bát (皿) đầy ắp đến hoàn thành (成) — 'thịnh' vượng, phồn thịnh, tràn đầy.
Gương Hán-Việt
'thịnh' trong 'thịnh vượng' (兴盛), 'thịnh đại' (盛大), 'phồn thịnh' (繁盛)
Mở khoá kiến thức
Biết 盛 (thịnh) mở khoá: 盛大, 兴盛, 繁盛, 盛行 — nhóm từ về sự hưng thịnh và rực rỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盛 là chữ hình thanh (psc): 皿 (mãnh, đồ đựng/bát) biểu nghĩa, 成 (thành) biểu âm — đồ đựng đầy ắp. Nghĩa gốc: đổ đầy vào bát. Mở rộng thành: thịnh vượng, hưng thịnh, rực rỡ. Cũng đọc chéng khi có nghĩa 'chứa đựng' (đổ thức ăn vào bát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司举办了一场盛大的庆典。
Công ty tổ chức một lễ kỷ niệm hoành tráng.
- 唐朝是中国历史上的兴盛时期。
Nhà Đường là thời kỳ hưng thịnh trong lịch sử Trung Quốc.
- 这种风气在年轻人中盛行。
Phong trào này thịnh hành trong giới trẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.