Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sự phát triển xanh tốt, rậm rạp của cây cối, hoa cỏ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mậu thịnh
Từng chữ
- 茂mậutươi tốt
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 茂密 (mào mì - rậm rạp), 繁茂 (fán mào - phồn茂). Dùng với cây cối, rừng, thảm thực vật.
Câu ví dụ
- 森林茂盛
Rừng sum suê
- 草木茂盛
Cỏ cây tươi tốt
- 这一带植被茂盛
Vùng này thảm thực vật tươi tốt
- 茂盛的庄稼
Mùa trồng trọt sum suê
Kết hợp thường gặp
- 茂盛的森林
Rừng sum suê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.