Từ vựng tiếng Trung
mào*shèng

Nghĩa tiếng Việt

sum suê, tươi tốt, phồn thịnh

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (bát, đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 茂密 (mào mì - rậm rạp), 繁茂 (fán mào - phồn茂). Dùng với cây cối, rừng, thảm thực vật.

Câu ví dụ

  • 森林茂盛Sēnlín màoshèng thanh 1

    Rừng sum suê

  • 草木茂盛Cǎomù màoshèng thanh 3

    Cỏ cây tươi tốt

  • 这一带植被茂盛Zhè yīdài zhíbèi màoshèng thanh 4

    Vùng này thảm thực vật tươi tốt

  • 茂盛的庄稼Màoshèng de zhuāngjia thanh 4

    Mùa trồng trọt sum suê

Kết hợp thường gặp

  • 茂盛的森林màoshèng de sēnlín thanh 4

    Rừng sum suê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.