Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ của quốc gia, dân tộc hoặc sự nghiệp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xương thịnh
Từng chữ
- 昌xươngsáng sủa; thịnh, tốt đẹp
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa昌盛 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn, chúc mừng. Hay đi kèm 繁荣 (phồn vinh) thành cụm 繁荣昌盛 — câu chúc quốc gia phổ biến nhất trong tiếng Trung. Nghĩa bóng: sự phát triển bền vững, lâu dài.
Câu ví dụ
- 愿祖国繁荣昌盛
Chúc tổ quốc phồn vinh xương thịnh
- 经济昌盛带来了人民生活水平的提高
Kinh tế xương thịnh mang lại sự nâng cao mức sống của nhân dân
- 汉唐是中国历史上最昌盛的时期之一
Hán Đường là một trong những thời kỳ xương thịnh nhất trong lịch sử Trung Quốc
- 国家昌盛,人民安居乐业
Đất nước hưng thịnh, nhân dân an cư lạc nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 繁荣昌盛
phồn vinh xương thịnh
- 国家昌盛
đất nước hưng thịnh
- 昌盛时期
thời kỳ hưng thịnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.