Từ vựng tiếng Trung
shèng*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Thịnh tình (thịnh-tình): tình cảm nồng hậu, lòng hiếu khách nhiệt tình và chu đáo; thường dùng trong văn lịch sự.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, đĩa)

11 nét

Bộ: (tim, tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu thành ngữ 盛情难却 (thịnh tình nan khước) rất hay dùng khi nhã nhặn nhận lời mời hoặc quà; mang sắc thái lịch sự, trang trọng.

Câu ví dụ

  • 感谢您的盛情款待,让我宾至如归。Gǎnxiè nín de shèngqíng kuǎndài, ràng wǒ bīnzhìrúguī. thanh 3

    Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của quý vị, khiến tôi cảm thấy như ở nhà.

  • 盛情难却,我只好接受了邀请。Shèngqíng nán què, wǒ zhǐhǎo jiēshòu le yāoqǐng. thanh 4

    Thịnh tình khó từ chối, tôi đành nhận lời mời.

  • 主人的盛情令所有客人都很感动。Zhǔrén de shèngqíng lìng suǒyǒu kèrén dōu hěn gǎndòng. thanh 3

    Lòng hiếu khách nồng hậu của chủ nhà khiến tất cả khách đều cảm động.

  • 我们以盛情欢迎远道而来的朋友。Wǒmen yǐ shèngqíng huānyíng yuǎn dào ér lái de péngyǒu. thanh 3

    Chúng tôi nồng nhiệt chào đón những người bạn từ phương xa.

Kết hợp thường gặp

  • 盛情款待shèngqíng kuǎndài thanh 4

    tiếp đãi nồng hậu

  • 盛情难却shèngqíng nán què thanh 4

    thịnh tình khó từ chối

  • 盛情邀请shèngqíng yāoqǐng thanh 4

    lời mời nồng nhiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.