Từ vựng tiếng Trung
rén*jiā

Nghĩa tiếng Việt

người ta, họ

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngữ pháp: (1) Người ta (bất định) (2) Họ (chỉ người cụ thể) (3) Ngược nhẹ/pi (phụ nữ).

Câu ví dụ

  • 人家都已经去了Rénjiā dōu yǐjīng qù le thanh 2

    Người ta đã đi rồi

  • 人家不知道Rénjiā bù zhīdào thanh 2

    Họ không biết

  • 看人家kàn rénjiā thanh 4

    nhìn người ta

  • 人家说我rénjiā shuō wǒ thanh 2

    nói tôi

Kết hợp thường gặp

  • 人家rénjiā thanh 2

    người ta/họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.