Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm đại từ nhân xưng ngôi thứ ba hoặc tự xưng một cách thân mật
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân gia
Từng chữ
- 人nhânngười
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgữ pháp: (1) Người ta (bất định) (2) Họ (chỉ người cụ thể) (3) Ngược nhẹ/pi (phụ nữ).
Câu ví dụ
- 人家都已经去了
Người ta đã đi rồi
- 人家不知道
Họ không biết
- 看人家
nhìn người ta
- 人家说我
nói tôi
Kết hợp thường gặp
- 人家
người ta/họ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.