Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgữ pháp: (1) Người ta (bất định) (2) Họ (chỉ người cụ thể) (3) Ngược nhẹ/pi (phụ nữ).
Câu ví dụ
- 人家都已经去了
Người ta đã đi rồi
- 人家不知道
Họ không biết
- 看人家
nhìn người ta
- 人家说我
nói tôi
Kết hợp thường gặp
- 人家
người ta/họ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.