Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánshǐ原
zōngjiào始

Nghĩa tiếng Việt

tôn giáo nguyên thủy

Âm Hán Việt

nguyên thủy tông, tôn giáo

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

10 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các hình thức tín ngưỡng sơ khai như thờ cúng vật tổ, tự nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên thủy tông, tôn giáo

Từng chữ

  • 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • 始thủybắt đầu, mới, trước
  • 宗tông, tôndòng họ
  • 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.