Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại 综合 phổ biến hơn 总合; 总合 thường gặp trong văn bản chính thức hoặc tiếng Trung Đài Loan.
Câu ví dụ
- 把所有意见总合起来再做决定。
Tổng hợp tất cả ý kiến lại rồi mới ra quyết định.
- 这份报告总合了三个部门的数据。
Báo cáo này tổng hợp dữ liệu của ba phòng ban.
- 总合各方信息后,我们得出了结论。
Sau khi tổng hợp thông tin các phía, chúng tôi đã rút ra kết luận.
Kết hợp thường gặp
- 总合报告
báo cáo tổng hợp
- 总合资源
tổng hợp nguồn lực
- 总合分析
phân tích tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.