Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc động từ biểu thị hành động gom góp, cộng gộp lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tổng hợp
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại 综合 phổ biến hơn 总合; 总合 thường gặp trong văn bản chính thức hoặc tiếng Trung Đài Loan.
Câu ví dụ
- 把所有意见总合起来再做决定。
Tổng hợp tất cả ý kiến lại rồi mới ra quyết định.
- 这份报告总合了三个部门的数据。
Báo cáo này tổng hợp dữ liệu của ba phòng ban.
- 总合各方信息后,我们得出了结论。
Sau khi tổng hợp thông tin các phía, chúng tôi đã rút ra kết luận.
Kết hợp thường gặp
- 总合报告
báo cáo tổng hợp
- 总合资源
tổng hợp nguồn lực
- 总合分析
phân tích tổng hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.