Từ vựng tiếng Trung
zǒng*hé

Nghĩa tiếng Việt

Tổng hợp (tổng-hợp): gom tất cả lại thành một; lưu ý 总合 ít phổ biến hơn 综合, thường gặp trong văn viết cũ.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Trung hiện đại 综合 phổ biến hơn 总合; 总合 thường gặp trong văn bản chính thức hoặc tiếng Trung Đài Loan.

Câu ví dụ

  • 把所有意见总合起来再做决定。Bǎ suǒyǒu yìjiàn zǒnghé qǐlái zài zuò juédìng. thanh 3

    Tổng hợp tất cả ý kiến lại rồi mới ra quyết định.

  • 这份报告总合了三个部门的数据。Zhè fèn bàogào zǒnghé le sān gè bùmén de shùjù. thanh 4

    Báo cáo này tổng hợp dữ liệu của ba phòng ban.

  • 总合各方信息后,我们得出了结论。Zǒnghé gèfāng xìnxī hòu, wǒmen dé chū le jiélùn. thanh 3

    Sau khi tổng hợp thông tin các phía, chúng tôi đã rút ra kết luận.

Kết hợp thường gặp

  • 总合报告zǒnghé bàogào thanh 3

    báo cáo tổng hợp

  • 总合资源zǒnghé zīyuán thanh 3

    tổng hợp nguồn lực

  • 总合分析zǒnghé fēnxī thanh 3

    phân tích tổng hợp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.