Từ vựng tiếng Trung
zǒng

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

總 = 糸 (biểu nghĩa: dây/tơ) + 悤 (biểu âm zǒng); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho nghĩa buộc lại/tổng hợp (như buộc dây), bộ 悤 cho âm zǒng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổng": sợi dây (糸) buộc gom hết lại thành một — 總 là tổng cộng, tất cả gộp lại.

Gương Hán-Việt

tổng — 總共 (tổng cộng), 總統 (tổng thống), 總結 (tổng kết)

Mở khoá kiến thức

Biết 總 (tổng) mở khoá: 總共, 總統, 總結, 總是, 總體, 匯總.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

總 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: {{Han compound|糸|悤|c1=s|c2=p|t1=rope|ls=psc}} — ý "buộc gom lại bằng dây", từ đó tất cả/tổng cộng. Nghĩa gốc: buộc gom; mở rộng sang: tổng cộng, tất cả, luôn luôn. Phồn thể 總 tương ứng giản thể 总. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 總共有多少人參加?Zǒnggòng yǒu duōshǎo rén cānjiā? thanh 3

    Tổng cộng có bao nhiêu người tham gia?

  • 他總是第一個到達。Tā zǒng shì dì yī gè dàodá. thanh 1

    Anh ấy luôn luôn đến đầu tiên.

  • 會議結束後做了總結。Huìyì jiéshù hòu zuòle zǒngjié. thanh 4

    Sau khi họp xong đã tổng kết lại.

  • 總統今天發表了重要演講。Zǒngtǒng jīntiān fābiǎole zhòngyào yǎnjiǎng. thanh 3

    Tổng thống hôm nay đã có bài phát biểu quan trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 總

  • cùng bộ 糸, đều liên quan đến quản lý/gom nhóm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.