Nghĩa tiếng Việt
tổng cộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
總 = 糸 (biểu nghĩa: dây/tơ) + 悤 (biểu âm zǒng); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho nghĩa buộc lại/tổng hợp (như buộc dây), bộ 悤 cho âm zǒng.
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng": sợi dây (糸) buộc gom hết lại thành một — 總 là tổng cộng, tất cả gộp lại.
Gương Hán-Việt
tổng — 總共 (tổng cộng), 總統 (tổng thống), 總結 (tổng kết)
Mở khoá kiến thức
Biết 總 (tổng) mở khoá: 總共, 總統, 總結, 總是, 總體, 匯總.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|糸|悤|c1=s|c2=p|t1=rope|ls=psc}} — ý "buộc gom lại bằng dây", từ đó tất cả/tổng cộng. Nghĩa gốc: buộc gom; mở rộng sang: tổng cộng, tất cả, luôn luôn. Phồn thể 總 tương ứng giản thể 总. Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 總共有多少人參加?
Tổng cộng có bao nhiêu người tham gia?
- 他總是第一個到達。
Anh ấy luôn luôn đến đầu tiên.
- 會議結束後做了總結。
Sau khi họp xong đã tổng kết lại.
- 總統今天發表了重要演講。
Tổng thống hôm nay đã có bài phát biểu quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.