Từ vựng tiếng Trung
jiǔ久
Nghĩa tiếng Việt
Lâu, lâu dài; đã lâu, từ lâu. Là tính từ chỉ thời gian kéo dài, hoặc dùng để hỏi về thời gian.
1 chữ3 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 丿 (nét phảy)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 好久不见
Lâu rồi không gặp
- 这个电影很久了
Bộ phim này đã rất lâu rồi
- 请稍等,久等了
Làm ơn đợi chút, để bạn đợi lâu rồi
Kết hợp thường gặp
- 好久
- 许久
- 久而久之
- 久远
- 多久
- 不久
- 恒久
- 永久
- 长久
- 天长地久
Từ khác chứa "久"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.