Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành động xảy ra thỉnh thoảng, không phải lúc nào cũng. Có thể lặp đôi khi...đôi khi... để chỉ hai tình huống khác nhau. Lưu ý thanh điệu: yǒu (thanh 3) + shí (thanh 2) + hou (thanh nhẹ).
Câu ví dụ
- 我有时候去那家餐厅
Tôi đôi khi đi nhà hàng đó
- 他有时候很忙
Anh ấy đôi khi rất bận
- 有时候会下雨
Đôi khi có mưa
- 我们有时候见面
Chúng tôi đôi khi gặp nhau
- 有时候我也不知道
Đôi khi tôi cũng không biết
Kết hợp thường gặp
- 只是有时候
chỉ đôi khi
- 大多数时候
đa số lúc/đôi khi (nghĩa trái, dùng đối chiếu)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.