Từ vựng tiếng Trung
zhèng*zài正
在
Nghĩa tiếng Việt
đang
2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
正
Bộ: 止 (ngừng, dừng lại)
5 nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 正 có bộ '止', diễn tả một hành động dừng lại, biểu thị sự chính xác, đúng đắn.
- Chữ 在 có bộ '土', biểu thị sự hiện diện hoặc tồn tại trên mặt đất.
→ 正在 thường dùng để chỉ hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự hiện diện và chính xác của hành động đó.
Từ ghép thông dụng
正在
đang
正在做
đang làm
正在学习
đang học