Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ chỉ hành động đang diễn ra, thường đứng trước động từ và có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chính tại
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'正在' + động từ diễn tả hành động đang diễn ra. Có thể rút ngắn thành '在' hoặc '正' trong văn nói. Đặt trước động từ.
Câu ví dụ
- 我正在吃饭
Tôi đang ăn cơm
- 他正在工作
Anh ấy đang làm việc
- 外面正在下雨
Bên ngoài đang trời mưa
- 我们正在讨论这个问题
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này
- 她正在睡觉
Cô ấy đang ngủ
Kết hợp thường gặp
- 正在做
đang làm
- 正在看
đang xem
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.