Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)型 (hình) nghĩa là hình, mẫu; 号 (hào) nghĩa là số hiệu, ký hiệu. 型号 là ký hiệu phân biệt các mẫu của cùng một sản phẩm.
Câu ví dụ
- 这个型号已经过时了。
Mẫu này đã lỗi thời.
- 请问这是什么型号?
Xin hỏi đây là mẫu gì?
- 我们有很多型号可以选择。
Chúng tôi có nhiều mẫu để chọn.
Kết hợp thường gặp
- 新型号
mẫu mới
- 各种型号
nhiều mẫu
- 产品型号
mẫu sản phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.