Từ vựng tiếng Trung
xíng*hào

Nghĩa tiếng Việt

mẫu, kiểu, chủng loại

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

型 (hình) nghĩa là hình, mẫu; 号 (hào) nghĩa là số hiệu, ký hiệu. 型号 là ký hiệu phân biệt các mẫu của cùng một sản phẩm.

Câu ví dụ

  • 这个型号已经过时了。Zhège xínghào yǐjīng guòshí le. thanh 4

    Mẫu này đã lỗi thời.

  • 请问这是什么型号?Qǐngwèn zhè shì shé me xínghào? thanh 3

    Xin hỏi đây là mẫu gì?

  • 我们有很多型号可以选择。Wǒmen yǒu hěn duō xínghào kěyǐ xuǎnzé. thanh 3

    Chúng tôi có nhiều mẫu để chọn.

Kết hợp thường gặp

  • 新型号xīn xínghào thanh 1

    mẫu mới

  • 各种型号gè zhǒng xínghào thanh 4

    nhiều mẫu

  • 产品型号chǎnpǐn xínghào thanh 3

    mẫu sản phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.