Từ vựng tiếng Trung
tóu
hào

Nghĩa tiếng Việt

số một, hàng đầu, quan trọng nhất

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

头号 (tóuhào) là tính từ có nghĩa là 'số một, hàng đầu, quan trọng nhất'. 头 (đầu) mang nghĩa 'đầu, phần đầu, cái đầu', 号 (hiệu/gào) mang nghĩa 'số thứ tự, hiệu'. Từ này thường dùng để chỉ người hoặc vật đứng đầu, quan trọng nhất trong một nhóm.

Câu ví dụ

  • 他是公司的头号人物tā shì gōngsī de tóuhào rénwù thanh 1

    Anh ấy là nhân vật số một của công ty

  • 这是头号敌人zhè shì tóuhào dírén thanh 4

    Đây là kẻ thù số một

  • 这个项目是今年的头号任务zhège xiàngmù shì jīnnián de tóuhào rénwù thanh 4

    Dự án này là nhiệm vụ quan trọng nhất năm nay

Kết hợp thường gặp

  • 头号人物tóuhào rénwù thanh 2

    nhân vật số một

  • 头号敌人tóuhào dírén thanh 2

    kẻ thù số một

  • 头号种子tóuhào zhǒngzi thanh 2

    vận động viên hàng đầu

  • 头号大事tóuhào dàshì thanh 2

    sự việc quan trọng nhất

  • 头号问题tóuhào wèntí thanh 2

    vấn đề quan trọng nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.