Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'口号' kết hợp '口' (khẩu) = miệng và '号' (hiệu) = hiệu lệnh, dấu hiệu. Chỉ câu ngắn gọn, dễ nhớ, dùng để hô to trong các phong trào, chiến dịch, hoặc làm tôn chỉ của tổ chức.
Câu ví dụ
- 学生们高喊口号。
Các học sinh hô to khẩu hiệu.
- 这是我们的口号。
Đây là khẩu hiệu của chúng tôi.
- 奥运会的口号是更快更高更强。
Khẩu hiệu Olympic là nhanh hơn cao hơn mạnh hơn.
Kết hợp thường gặp
- 喊口号
- 提出口号
- 竞选口号
- 宣传口号
- 运动口号
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.