Từ vựng tiếng Trung
tóu*xián

Nghĩa tiếng Việt

Đầu hàm — danh hiệu, chức danh chính thức gắn với một người (học hàm, quân hàm, danh hiệu nghề nghiệp); thường mang tính trang trọng hơn 职位.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (đi, đi lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 职位 (chức vụ — vị trí trong tổ chức); 头衔 thiên về danh hiệu gắn liền với tên người, có thể dùng ngoài công việc.

Câu ví dụ

  • 他拥有很多学术头衔Tā yǒngyǒu hěn duō xuéshù tóuxián thanh 1

    Ông ấy có nhiều danh hiệu học thuật

  • 总经理是他的头衔Zǒngjīnglǐ shì tā de tóuxián thanh 3

    Tổng giám đốc là chức danh của ông ấy

  • 不要只看头衔,要看能力Bùyào zhǐ kàn tóuxián, yào kàn nénglì thanh 4

    Đừng chỉ nhìn vào danh hiệu, hãy nhìn vào năng lực

  • 她的头衔是首席科学家Tā de tóuxián shì shǒuxí kēxuéjiā thanh 1

    Chức danh của cô ấy là nhà khoa học trưởng

Kết hợp thường gặp

  • 学术头衔xuéshù tóuxián thanh 2

    danh hiệu học thuật

  • 荣誉头衔róngyù tóuxián thanh 2

    danh hiệu danh dự

  • 头衔众多tóuxián zhòngduō thanh 2

    nhiều danh hiệu

  • 冠以头衔guānyǐ tóuxián thanh 1

    phong tặng danh hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.