Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 职位 (chức vụ — vị trí trong tổ chức); 头衔 thiên về danh hiệu gắn liền với tên người, có thể dùng ngoài công việc.
Câu ví dụ
- 他拥有很多学术头衔
Ông ấy có nhiều danh hiệu học thuật
- 总经理是他的头衔
Tổng giám đốc là chức danh của ông ấy
- 不要只看头衔,要看能力
Đừng chỉ nhìn vào danh hiệu, hãy nhìn vào năng lực
- 她的头衔是首席科学家
Chức danh của cô ấy là nhà khoa học trưởng
Kết hợp thường gặp
- 学术头衔
danh hiệu học thuật
- 荣誉头衔
danh hiệu danh dự
- 头衔众多
nhiều danh hiệu
- 冠以头衔
phong tặng danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.