Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ giá trị thị trường của cầu thủ, diễn viên hoặc địa vị xã hội của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân giá
Từng chữ
- 身thânthân thể
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giá trị của người (thường là người nổi tiếng, cầu thủ, nghệ sĩ).
Câu ví dụ
- 他的身价很高
Thân phận của cậu ấy rất cao
- 身价倍增
giá trị tăng lên gấp nhiều lần
- 这位球员身价不菲
Cầu thủ này có giá trị rất cao
Kết hợp thường gặp
- 身价不菲
có giá trị cao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.