Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng*qi

Nghĩa tiếng Việt

tiếng tăm, danh tiếng

Âm Hán Việt

danh khí

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ và hay đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 很大 hoặc 没有

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh khí

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Danh tiếng hoặc tiếng tăm.

Câu ví dụ

  • 这个饭店名气很大。Zhège fàndiàn míngqì hěn dà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 名气大
  • 有名气
  • 名气响

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.