Từ vựng tiếng Trung
míng*qi

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 名: Kết hợp giữa '夕' (buổi tối) và '口' (miệng), gợi ý đến việc nói tên vào buổi tối.
  • 气: Chữ này thể hiện khái niệm khí, hơi thở, hoặc tinh thần.

Tên gọi và danh tiếng thường được truyền miệng, tạo ra sự nổi tiếng hay danh vọng.

Từ ghép thông dụng

名气míngqì

danh tiếng

名字míngzì

tên

名人míngrén

người nổi tiếng