Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một danh hiệu hoặc số lượng lớn để biểu thị tên gọi được công nhận hoặc tự phong
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệu xưng
Từng chữ
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc tự xưng hoặc được mệnh danh là gì đó. Có thể mang sắc thái tích cực (nổi tiếng) hoặc tiêu cực (tự吹).
Câu ví dụ
- 这个城市号称花都
Thành phố này được mệnh danh là đô thị hoa
- 号称世界最大
Được mệnh danh là lớn nhất thế giới
- 他号称专家
Anh ấy tự xưng là chuyên gia
- 号称万人迷
Được mệnh danh là người đào hoa
- 号称有百万粉丝
Tự xưng có một triệu fan
Kết hợp thường gặp
- 号称世界
được mệnh danh thế giới
- 号称冠军
được mệnh danh quán quân
- 自号称
tự xưng là
- 号称有
tự xưng có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.