Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chēng

Nghĩa tiếng Việt

gọi bằng, gọi là, xưng là

Âm Hán Việt

xưng, xứng

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 称 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

称 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Là dạng giản thể của 稱 — cân lúa, từ đó mở rộng sang 'gọi tên, xưng hô' (theo cân nhắc mà gọi đúng tên).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị hành động gọi tên, xưng hô hoặc cân đo trọng lượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đây là âm chēng (gọi, xưng); còn đọc chèn thì nghĩa là cân nặng.

  • /chēng/gọi
  • /chēng/phù hợp
  • /chēng/cân

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xưng, xứng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xứng": cân thử lúa 禾 cho 尔 (ngươi) xem có 'xứng' không — rồi mới 'xưng' đúng tên giá trị.

Gương Hán-Việt

"xứng" trong 'xứng đáng', 'tương xứng'; cũng đọc 'xưng' trong 'xưng hô', 'tự xưng', 'xưng tụng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 称 là mở khoá nhóm từ về danh xưng và cân đo: 称呼, 称赞, 名称, 对称, 称号.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

称 seal 1
Tiểu triện

Là dạng giản thể của 稱 (vốn thuộc loại hình thanh ghép 禾 'hoà, lúa' biểu nghĩa và 爯 biểu âm — nghĩa gốc là 'cân, đo'). Wiktionary lưu ý 穪 là biến thể tục, khi giản hoá 爾 thành 尔 thì 稱 cũng được rút thành 称. Từ 'cân, đo' mở rộng sang nghĩa 'gọi tên, xưng tụng, khen ngợi, tương xứng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们应该怎么称呼您?wǒmen yīnggāi zěnme chēnghu nín? thanh 3

    Chúng tôi nên xưng hô với ngài thế nào?

  • 老师称赞了她的努力。lǎoshī chēngzànle tā de nǔlì. thanh 3

    Cô giáo khen ngợi sự nỗ lực của cô ấy.

  • 这家公司的名称很特别。zhè jiā gōngsī de míngchēng hěn tèbié. thanh 4

    Tên của công ty này rất đặc biệt.

  • 这个图形是对称的。zhège túxíng shì duìchèn de. thanh 4

    Hình này có tính đối xứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc chèng, cùng bộ 禾, nghĩa liên quan 'cái cân', rất dễ nhầm.

  • là thanh phù trong 称, dễ nhầm khi nhìn nhanh.

  • cùng âm chéng; 成 nghĩa là 'thành công'.

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.