Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénchēng

Nghĩa tiếng Việt

ngôi (trong ngữ pháp)

Âm Hán Việt

nhân xưng, xứng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ pháp để chỉ ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân xưng, xứng

Từng chữ

  • nhânngười
  • xưng, xứnggọi bằng, gọi là, xưng là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个代词是第一人称。Zhège dàicí shì dì-yī rénchēng thanh 4

    Đại từ này là ngôi thứ nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.