Từ vựng tiếng Trung
fāng*zhēn方
针
Nghĩa tiếng Việt
chính sách
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
方
Bộ: 方 (vuông, phương hướng)
4 nét
针
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 方: Có nghĩa là phương hướng hoặc hình vuông. Là một từ cơ bản chỉ hướng đi, vị trí hoặc cách thức.
- 针: Chứa bộ kim loại '钅' chỉ những vật dụng liên quan đến kim loại. '针' bản thân có nghĩa là kim, dùng để chỉ các vật sắc nhọn, nhỏ.
→ 方针: Phương châm hay chính sách, chỉ phương hướng hoặc kế hoạch cụ thể.
Từ ghép thông dụng
方向
hướng, phương hướng
针灸
châm cứu
方位
vị trí, phương vị