Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc tự bản thân làm danh từ chỉ thông tin tuyệt mật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ mật
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 员工不得泄露公司的商业机密。
Nhân viên không được tiết lộ bí mật kinh doanh của công ty.
- 这份文件属于国家核心机密。
Tài liệu này thuộc về bí mật cốt lõi của quốc gia.
- 只有少数高管才能接触这些机密。
Chỉ có một số ít quản lý cấp cao mới được tiếp cận những bí mật này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.