Từ vựng tiếng Trung
zhèn*yā

Nghĩa tiếng Việt

Trấn áp, đàn áp — dùng vũ lực hoặc quyền lực để dập tắt sự kháng cự, nổi dậy. Hán-Việt: trấn áp.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi núi)

15 nét

Bộ: (vách đá)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự; khác 压制 (áp chế — kiềm chế hành vi, cảm xúc).

Câu ví dụ

  • 军队镇压了叛乱。Jūnduì zhènyā le pànluàn. thanh 1

    Quân đội đã đàn áp cuộc nổi dậy.

  • 政府出动警察镇压示威者。Zhèngfǔ chūdòng jǐngchá zhènyā shìwēi zhě. thanh 4

    Chính phủ điều cảnh sát trấn áp người biểu tình.

  • 历史上曾多次发生镇压事件。Lìshǐ shàng céng duō cì fāshēng zhènyā shìjiàn. thanh 4

    Trong lịch sử đã từng xảy ra nhiều vụ đàn áp.

  • 他们试图镇压工人运动。Tāmen shìtú zhènyā gōngrén yùndòng. thanh 1

    Họ cố gắng đàn áp phong trào công nhân.

Kết hợp thường gặp

  • 武力镇压wǔlì zhènyā thanh 3

    đàn áp bằng vũ lực

  • 镇压叛乱zhènyā pànluàn thanh 4

    trấn áp cuộc nổi dậy

  • 镇压示威zhènyā shìwēi thanh 4

    đàn áp biểu tình

  • 血腥镇压xuèxīng zhènyā thanh 4

    đàn áp đẫm máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.