Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

canh giữ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镇 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 真 (Chân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ kim (钅) cho biết liên quan đến vật nặng bằng kim loại, 真 cho âm đọc zhèn/trấn. Nghĩa gốc: vật nặng bằng kim loại để đè — sau mở rộng thành 'trấn giữ', 'thị trấn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhèn/thị trấn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trấn": kim loại (钅) nặng như chân lý (真) — đè xuống trấn áp, giữ yên một vùng đất — thị trấn.

Gương Hán-Việt

'trấn' trong 'trấn áp' (镇压), 'trấn tĩnh' (镇静), 'thị trấn' (乡镇)

Mở khoá kiến thức

Biết 镇 (trấn) mở khoá: 镇压, 镇定, 镇静, 乡镇 — nhóm từ về kiểm soát và địa danh hành chính.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镇 là dạng giản thể của 鎮. Chữ phồn thể 鎮 là hình thanh (psc): 釒 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 真 (chân) biểu âm — vật kim loại nặng dùng để đè, trấn áp. Từ nghĩa 'đè nặng' mở rộng thành 'trấn giữ, kiểm soát' và 'thị trấn' (nơi có thành lũy kiểm soát). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察镇压了暴乱。Jǐngchá zhènyāle bàoluàn. thanh 3

    Cảnh sát đã trấn áp cuộc bạo loạn.

  • 他保持镇定,冷静处理危机。Tā bǎochí zhèndìng, lěngjìng chǔlǐ wēijī. thanh 1

    Anh ấy giữ bình tĩnh, xử lý khủng hoảng điềm tĩnh.

  • 这个小镇风景优美。Zhège xiǎozhèn fēngjǐng yōuměi. thanh 4

    Thị trấn nhỏ này phong cảnh đẹp.

  • 城镇化进程加快了发展。Chéngzhènhuà jìnchéng jiākuàile fāzhǎn. thanh 2

    Quá trình đô thị hóa thúc đẩy phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèn, 震 nghĩa 'động đất/rung chuyển', 镇 là 'trấn áp/thị trấn'

  • cùng âm zhèn, 振 nghĩa 'phấn chấn/vẫy', dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.