Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là tính từ (bình tĩnh) vừa là động từ (làm cho bình tĩnh); 镇静剂 là thuốc an thần — dùng phổ biến trong y học.
Câu ví dụ
- 他在危险的情况下保持镇静。
Anh ấy giữ bình tĩnh trong tình huống nguy hiểm.
- 请大家保持镇静,不要慌乱。
Mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.
- 医生给病人注射了镇静剂。
Bác sĩ tiêm thuốc an thần cho bệnh nhân.
- 她的镇静让大家感到安心。
Sự bình tĩnh của cô ấy khiến mọi người an tâm.
Kết hợp thường gặp
- 保持镇静
giữ bình tĩnh
- 镇静剂
thuốc an thần
- 镇静下来
bình tĩnh lại
- 沉着镇静
điềm tĩnh, bình thản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.