Từ vựng tiếng Trung
zhèn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Trấn tĩnh, bình tĩnh — giữ được tâm lý ổn định, không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng. Hán-Việt: trấn tĩnh.

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất, nơi)

15 nét

Bộ: (màu xanh)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa là tính từ (bình tĩnh) vừa là động từ (làm cho bình tĩnh); 镇静剂 là thuốc an thần — dùng phổ biến trong y học.

Câu ví dụ

  • 他在危险的情况下保持镇静。Tā zài wēixiǎn de qíngkuàng xià bǎochí zhènjìng. thanh 1

    Anh ấy giữ bình tĩnh trong tình huống nguy hiểm.

  • 请大家保持镇静,不要慌乱。Qǐng dàjiā bǎochí zhènjìng, bùyào huāngluàn. thanh 3

    Mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.

  • 医生给病人注射了镇静剂。Yīshēng gěi bìngrén zhùshè le zhènjìng jì. thanh 1

    Bác sĩ tiêm thuốc an thần cho bệnh nhân.

  • 她的镇静让大家感到安心。Tā de zhènjìng ràng dàjiā gǎndào ānxīn. thanh 1

    Sự bình tĩnh của cô ấy khiến mọi người an tâm.

Kết hợp thường gặp

  • 保持镇静bǎochí zhènjìng thanh 3

    giữ bình tĩnh

  • 镇静剂zhènjìng jì thanh 4

    thuốc an thần

  • 镇静下来zhènjìng xiàlái thanh 4

    bình tĩnh lại

  • 沉着镇静chénzhuó zhènjìng thanh 2

    điềm tĩnh, bình thản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.