Nghĩa tiếng Việt
canh giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鎮 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 真 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. Vật nặng bằng kim loại dùng để đè chặt, ổn định.
Hán-Việt: tran
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trấn": vàng 金 nặng đè trên đất — trấn áp loạn lạc, trấn thủ cửa ải.
Gương Hán-Việt
trấn áp (鎮壓), trấn thủ (鎮守), thị trấn — chữ 鎮 phổ biến trong địa danh và từ quân sự
Mở khoá kiến thức
Biết 鎮 mở khóa: 鎮壓 (trấn áp), 鎮靜 (trấn tĩnh), 市鎮 (thị trấn), 冰鎮 (ướp lạnh), 鎮定 (bình tĩnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鎮 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) cho nghĩa, 真 cho âm. Nghĩa gốc là dùng vật nặng bằng kim loại đè xuống, trấn áp. Mở rộng sang canh giữ (鎮守), thị trấn (市鎮), làm lạnh thức uống (冰鎮), và trấn tĩnh (鎮定).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察鎮壓了暴亂。
Cảnh sát đã trấn áp bạo loạn.
- 她在緊急情況下保持鎮定。
Cô ấy giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
- 冰鎮啤酒在夏天特別好喝。
Bia ướp lạnh uống rất ngon vào mùa hè.
- 這個小鎮很寧靜。
Thị trấn nhỏ này rất yên tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.