Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yín

Nghĩa tiếng Việt

bạc

Âm Hán Việt

ngân

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 銀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

銀 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là kim loại quý; 艮 (gèn/gěn) gần âm với yín của 銀 qua biến âm lịch sử.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ kim loại bạc hoặc tiền bạc, cũng có thể làm định ngữ chỉ màu sắc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": 金 (kim loại) + 艮 (âm) — "ngân hàng" chứa "ngân" (bạc, tiền), "ngân khánh" là kỷ niệm 25 năm màu bạc.

Gương Hán-Việt

"Ngân" trong tiếng Việt: ngân hàng (銀行), ngân sách (銀冊), ngân phiếu — đều từ gốc HV 銀.

Mở khoá kiến thức

Biết 銀 (ngân) mở khoá: ngân hàng (銀行), ngân khánh (銀慶), bạch ngân (白銀, bạc trắng), ngân phiếu (銀票).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銀 seal 1
Tiểu triện

Chữ 銀 là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) là phần biểu nghĩa, 艮 là phần biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|金|艮|c1=s|c2=p|t1=metal|ls=psc}}. Nghĩa gốc: bạc (silver). Sau mở rộng: tiền bạc, của cải. Có hình tiểu triện. Chữ truyền thống, giản thể là 银.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴著一條銀項鏈。Tā dàizhe yī tiáo yín xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một sợi dây chuyền bạc.

  • 銀行是存取款的地方。Yínháng shì cún qǔ kuǎn de dìfāng. thanh 2

    Ngân hàng là nơi gửi và rút tiền.

  • 這枚銀幣有一百年歷史。Zhè méi yínbì yǒu yībǎi nián lìshǐ. thanh 4

    Đồng xu bạc này có lịch sử một trăm năm.

  • 月光如銀,照亮了庭院。Yuèguāng rú yín, zhàoliàng le tíngyuàn. thanh 4

    Ánh trăng như bạc chiếu sáng cả sân vườn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 銀, hình tự khác nhau nhưng cùng nghĩa

  • bộ thủ của 銀, là chữ độc lập nghĩa vàng/kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.