Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

tan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銷 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim chỉ quá trình nấu chảy kim loại, phần 肖 cho âm đọc xiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiu": Kim loại (金) bị tiêu (肖 — tiêu biến) tan chảy — 銷 là nung chảy, từ đó nghĩa rộng là bán ra, tiêu tan, xoá bỏ.

Gương Hán-Việt

tiêu — trong tiếng Việt: 'tiêu thụ', 'tiêu hao', 'tiêu huỷ', 'tiêu tan' đều từ gốc 銷/消

Mở khoá kiến thức

Biết 銷 mở khoá từ thương mại: 銷售 (tiêu thụ, bán hàng), 暢銷 (bán chạy), 促銷 (khuyến mãi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銷 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'nấu chảy kim loại'; từ đó mở rộng thành 'bán, tiêu thụ, xoá bỏ, tiêu tan'. Bộ Kim phản ánh bản chất của quá trình nung chảy sắt thép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這款銷售很好的产品。Zhè kuǎn xiāoshòu hěn hǎo de chǎnpǐn. thanh 4

    Sản phẩm có doanh số bán hàng rất tốt này.

  • 公司宣布撤銷这项计划。Gōngsī xuānbù chèxiāo zhè xiàng jìhuà. thanh 1

    Công ty tuyên bố huỷ bỏ kế hoạch này.

  • 促銷活动吸引了大批顾客。Cùxiāo huódòng xīyǐn le dà pī gùkè. thanh 4

    Chương trình khuyến mãi đã thu hút đông đảo khách hàng.

  • 銷售额这个月大幅增长。Xiāoshòu é zhège yuè dàfú zēngzhǎng. thanh 1

    Doanh thu tháng này tăng mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 銷, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm xiāo, cùng nghĩa tiêu tan — khác bộ (Thủy thay Kim)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.