Nghĩa tiếng Việt
phi tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏢 mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ loại vũ khí kim loại ném/phóng như phi tiêu, lao. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: tiu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiu": bộ 金 (kim loại) → 鏢 là phi tiêu kim loại ném đi như mũi tên — nhớ hình ảnh 保鏢 (vệ sĩ hộ tống) cầm phi tiêu.
Gương Hán-Việt
"Tiu" ít dùng; trong từ Hán-Việt: 保鏢 (bảo tiêu — vệ sĩ), 鏢局 (tiêu cục).
Mở khoá kiến thức
Biết 鏢 mở khoá: 保鏢 (vệ sĩ), 鏢局 (công ty hộ tống), 飛鏢 (phi tiêu/dart).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鏢 là chữ bộ 金 (kim, kim loại), đọc biāo, nghĩa là phi tiêu, giáo lao; cũng chỉ hàng hoá được vệ sĩ hộ tống. Wiktionary ghi nhận các từ ghép như 保鏢 (bảo tiêu — vệ sĩ), 鏢局 (tiêu cục — công ty hộ tống), 飛鏢 (phi tiêu). chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一名身手矯健的保鏢。
Anh là một vệ sĩ có thân thủ nhanh nhẹn.
- 飛鏢遊戲在酒吧中很受欢迎。
Trò chơi phi tiêu rất được ưa chuộng trong quán bar.
- 鏢局負責保護商人的財物安全。
Tiêu cục chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản cho thương nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.