Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

phi tiêu

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏢 mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ loại vũ khí kim loại ném/phóng như phi tiêu, lao. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: tiu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiu": bộ 金 (kim loại) → 鏢 là phi tiêu kim loại ném đi như mũi tên — nhớ hình ảnh 保鏢 (vệ sĩ hộ tống) cầm phi tiêu.

Gương Hán-Việt

"Tiu" ít dùng; trong từ Hán-Việt: 保鏢 (bảo tiêu — vệ sĩ), 鏢局 (tiêu cục).

Mở khoá kiến thức

Biết 鏢 mở khoá: 保鏢 (vệ sĩ), 鏢局 (công ty hộ tống), 飛鏢 (phi tiêu/dart).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鏢 seal 1
Tiểu triện

鏢 là chữ bộ 金 (kim, kim loại), đọc biāo, nghĩa là phi tiêu, giáo lao; cũng chỉ hàng hoá được vệ sĩ hộ tống. Wiktionary ghi nhận các từ ghép như 保鏢 (bảo tiêu — vệ sĩ), 鏢局 (tiêu cục — công ty hộ tống), 飛鏢 (phi tiêu). chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一名身手矯健的保鏢。tā shì yī míng shēnshǒu jiǎojiàn de bǎobiāo. thanh 1

    Anh là một vệ sĩ có thân thủ nhanh nhẹn.

  • 飛鏢遊戲在酒吧中很受欢迎。fēibiāo yóuxì zài jiǔbā zhōng hěn shòu huānyíng. thanh 1

    Trò chơi phi tiêu rất được ưa chuộng trong quán bar.

  • 鏢局負責保護商人的財物安全。biāo jú fùzé bǎohù shāngrén de cáiwù ānquán. thanh 1

    Tiêu cục chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản cho thương nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镖 là bản giản thể của 鏢, hầu như đồng nhất

  • 飛鏢

    飛鏢 là từ ghép phổ biến nhất, dễ nhầm giữa từ và đơn chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.