Từ vựng tiếng Trung
biāo

Nghĩa tiếng Việt

béo (dùng cho động vật)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膘 là chữ hình thanh (psc): bộ 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 票 (Phiếu, biểu âm). Chữ chỉ lớp mỡ dưới da của gia súc, động vật béo mập.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bộ Nhục (肉 thịt) + Phiếu (票) — lớp mỡ dày (膘) trên thân con vật — 肥膘 (phì tiêu) — mỡ dày béo ú.

Gương Hán-Việt

膘 gặp trong văn mô tả gia súc: 长膘 (trưởng tiêu) — tích mỡ; 肥膘 (phì tiêu) — mỡ béo.

Mở khoá kiến thức

Biết 膘 giúp đọc tài liệu nông nghiệp và ẩm thực mô tả chất lượng thịt: 肥膘, 长膘.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膘 seal 1
Tiểu triện
膘 liushutong 1
Lục thư thông

膘 (tiêu) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|肉|票|ls=psc|t1=flesh, meat|c1=s|c2=p}} — bộ Nhục (肉/月, thịt) biểu nghĩa + 票 biểu âm. Nghĩa gốc là lớp mỡ dày, dùng cho gia súc béo mập. Từ có dạng triện văn và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这头猪长了很多膘。Zhè tóu zhū zhǎng le hěn duō biāo. thanh 4

    Con lợn này tích được nhiều mỡ.

  • 冬天动物需要长膘御寒。Dōngtiān dòngwù xūyào zhǎng biāo yù hán. thanh 1

    Mùa đông, động vật cần tích mỡ để chống rét.

  • 这块肉有厚厚的肥膘。Zhè kuài ròu yǒu hòu hòu de féibiāo. thanh 4

    Miếng thịt này có lớp mỡ dày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 票 nghĩa là phiếu, vé

  • cùng âm biāo, nghĩa là dấu hiệu, mục tiêu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.