Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hành vi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trấn định
Từng chữ
- 镇trấncanh giữ
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng, nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 面对突发情况,他表现得非常镇定。
Đối mặt với tình huống đột xuất, anh ấy biểu hiện rất bình tĩnh.
- 医生的话让慌张的家属镇定下来。
Lời nói của bác sĩ khiến người nhà đang hoảng hốt bình tĩnh lại.
- 保持镇定是解决问题的第一步。
Giữ bình tĩnh là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 保持镇定
giữ bình tĩnh
- 镇定自若
bình tĩnh như không
- 神色镇定
thần thái bình tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.