Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng, nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 他表现得很镇定
Anh ấy表现得很 bình tĩnh
- 保持镇定
giữ bình tĩnh
- 遇到危险要镇定
Gặp nguy hiểm phải bình tĩnh
- 镇定的态度
thái độ bình tĩnh
- 他很镇定地回答问题
Anh ấy bình tĩnh trả lời câu hỏi
Kết hợp thường gặp
- 镇定自若
bình tĩnh như không
- 神色镇定
thần thái bình tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.