Từ vựng tiếng Trung
yuán*shǒu元
首
Nghĩa tiếng Việt
nguyên thủ
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
元
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
首
Bộ: 首 (đầu, đứng đầu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 元: Chữ này có bộ '二' ở trên, tượng trưng cho số hai, phía dưới là nét '儿', tạo thành hình ảnh một người đứng, ý chỉ sự bắt đầu hay cơ bản.
- 首: Chữ này có bộ '首' mang ý nghĩa là đầu, thể hiện ý nghĩa của việc đứng đầu hoặc lãnh đạo.
→ 元首: Nghĩa là lãnh tụ, người đứng đầu.
Từ ghép thông dụng
元年
năm đầu tiên
元祖
tổ tiên
首都
thủ đô