Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ khối liên minh hoặc làm động từ chỉ hành động kết minh giữa các bên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liên minh
Từng chữ
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 盟minhuống máu thề; liên minh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh để chỉ sự liên kết giữa các quốc gia hoặc tổ chức vì mục tiêu chung.
Câu ví dụ
- 两国结成联盟
Hai nước kết thành liên minh
- 商业联盟
liên minh thương mại
- 我们加入了联盟
Chúng tôi đã gia nhập liên minh
- 欧洲联盟
Liên minh Châu Âu
Kết hợp thường gặp
- 结成联盟
kết thành liên minh
- 加入联盟
gia nhập liên minh
- 军事联盟
liên minh quân sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.