Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa国旗 là từ trang trọng chỉ quốc kỳ. Nghi lễ chào cờ (升旗仪式) rất quan trọng ở Trung Quốc, đặc biệt tại Quảng trường Thiên An Môn mỗi sáng sớm. 五星红旗 là tên chính thức của quốc kỳ Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 升起国旗
Kéo cờ quốc kỳ lên
- 五星红旗是中国的国旗
Cờ đỏ ngôi sao vàng năm cánh là quốc kỳ Trung Quốc
- 运动员拿着国旗入场
Vận động viên cầm quốc kỳ vào sân
- 降半国旗致哀
Hạ nửa quốc kỳ tưởng niệm
Kết hợp thường gặp
- 升国旗
kéo cờ lên
- 降国旗
hạ cờ xuống
- 国旗护卫队
đội danh dự bảo vệ quốc kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.