Từ vựng tiếng Trung
dà*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

đại sứ — quan chức ngoại giao cấp cao nhất đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

大使 là chức vụ ngoại giao cao nhất. Phân biệt: 大使 (đại sứ, cấp cao nhất) vs 公使 (công sứ, cấp thấp hơn) vs 领事 (lãnh sự, xử lý công dân).

Câu ví dụ

  • 中国大使出席了开幕式。Zhōngguó dàshǐ chūxíle kāimùshì. thanh 1

    Đại sứ Trung Quốc đã tham dự lễ khai mạc.

  • 他被任命为驻美大使。Tā bèi rènmìng wéi zhù Měi dàshǐ. thanh 1

    Ông ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Mỹ.

  • 大使馆今天休息,明天开放。Dàshǐguǎn jīntiān xiūxi, míngtiān kāifàng. thanh 4

    Đại sứ quán hôm nay nghỉ, ngày mai mới mở cửa.

  • 这位大使积极促进两国关系。Zhè wèi dàshǐ jījí cùjìn liǎng guó guānxi. thanh 4

    Vị đại sứ này tích cực thúc đẩy quan hệ hai nước.

Kết hợp thường gặp

  • 大使馆dàshǐguǎn thanh 4

    đại sứ quán

  • 驻华大使zhù Huá dàshǐ thanh 4

    đại sứ tại Trung Quốc

  • 大使级别dàshǐ jíbié thanh 4

    cấp đại sứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.