Từ vựng tiếng Trung
dà*shǐ大
使
Nghĩa tiếng Việt
đại sứ
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
使
Bộ: 人 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là lớn, to lớn, thường biểu thị sự quan trọng hoặc kích thước.
- Chữ '使' bao gồm bộ '人' (người) bên trái và bộ '吏' (quan lại) bên phải. Ý nghĩa gốc của chữ là sai khiến, điều động, liên quan đến hoạt động của con người.
→ Kết hợp lại, '大使' có nghĩa là đại sứ, người có vai trò quan trọng trong việc đại diện và giao tiếp giữa các nước.
Từ ghép thông dụng
大使馆
đại sứ quán
大使命
sứ mệnh quan trọng
特命大使
đặc phái viên