Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chức danh ngoại giao, thường đứng sau tên quốc gia cử đại sứ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại sử, sứ
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大使 là chức vụ ngoại giao cao nhất. Phân biệt: 大使 (đại sứ, cấp cao nhất) vs 公使 (công sứ, cấp thấp hơn) vs 领事 (lãnh sự, xử lý công dân).
Câu ví dụ
- 中国大使出席了开幕式。
Đại sứ Trung Quốc đã tham dự lễ khai mạc.
- 他被任命为驻美大使。
Ông ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Mỹ.
- 大使馆今天休息,明天开放。
Đại sứ quán hôm nay nghỉ, ngày mai mới mở cửa.
- 这位大使积极促进两国关系。
Vị đại sứ này tích cực thúc đẩy quan hệ hai nước.
Kết hợp thường gặp
- 大使馆
đại sứ quán
- 驻华大使
đại sứ tại Trung Quốc
- 大使级别
cấp đại sứ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.