Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大使 là chức vụ ngoại giao cao nhất. Phân biệt: 大使 (đại sứ, cấp cao nhất) vs 公使 (công sứ, cấp thấp hơn) vs 领事 (lãnh sự, xử lý công dân).
Câu ví dụ
- 中国大使出席了开幕式。
Đại sứ Trung Quốc đã tham dự lễ khai mạc.
- 他被任命为驻美大使。
Ông ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Mỹ.
- 大使馆今天休息,明天开放。
Đại sứ quán hôm nay nghỉ, ngày mai mới mở cửa.
- 这位大使积极促进两国关系。
Vị đại sứ này tích cực thúc đẩy quan hệ hai nước.
Kết hợp thường gặp
- 大使馆
đại sứ quán
- 驻华大使
đại sứ tại Trung Quốc
- 大使级别
cấp đại sứ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.