Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa峰会 là thuật ngữ ngoại giao/chính trị, ám chỉ cuộc gặp ở cấp cao nhất (nguyên thủ). Xuất phát từ hình ảnh họp ở 'đỉnh' cao nhất. Phổ biến trên báo chí quốc tế.
Câu ví dụ
- G20峰会在北京召开。
Hội nghị thượng đỉnh G20 được tổ chức tại Bắc Kinh.
- 两国领导人出席了峰会。
Lãnh đạo hai nước đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.
- 这次峰会主要讨论气候变化问题。
Hội nghị thượng đỉnh lần này chủ yếu thảo luận về vấn đề biến đổi khí hậu.
- 峰会发表了联合声明。
Hội nghị thượng đỉnh đã ra tuyên bố chung.
Kết hợp thường gặp
- G20峰会
hội nghị thượng đỉnh G20
- 召开峰会
tổ chức hội nghị thượng đỉnh
- 峰会声明
tuyên bố của hội nghị thượng đỉnh
- 双边峰会
hội nghị thượng đỉnh song phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.