Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 举行, 召开 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong hội
Từng chữ
- 峰phongđỉnh núi; cái bướu
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa峰会 là thuật ngữ ngoại giao/chính trị, ám chỉ cuộc gặp ở cấp cao nhất (nguyên thủ). Xuất phát từ hình ảnh họp ở 'đỉnh' cao nhất. Phổ biến trên báo chí quốc tế.
Câu ví dụ
- G20峰会在北京召开。
Hội nghị thượng đỉnh G20 được tổ chức tại Bắc Kinh.
- 两国领导人出席了峰会。
Lãnh đạo hai nước đã tham dự hội nghị thượng đỉnh.
- 这次峰会主要讨论气候变化问题。
Hội nghị thượng đỉnh lần này chủ yếu thảo luận về vấn đề biến đổi khí hậu.
- 峰会发表了联合声明。
Hội nghị thượng đỉnh đã ra tuyên bố chung.
Kết hợp thường gặp
- G20峰会
hội nghị thượng đỉnh G20
- 召开峰会
tổ chức hội nghị thượng đỉnh
- 峰会声明
tuyên bố của hội nghị thượng đỉnh
- 双边峰会
hội nghị thượng đỉnh song phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.