Từ vựng tiếng Trung
fēng*huì

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị thượng đỉnh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '峰' có bộ '山' (núi) kết hợp với phần âm '夆' để chỉ ý nghĩa liên quan đến đỉnh hoặc ngọn núi.
  • Chữ '会' có bộ '人' (người), thể hiện sự tập hợp hoặc gặp gỡ của con người.

Từ '峰会' có nghĩa là cuộc họp thượng đỉnh hoặc hội nghị cấp cao, nơi các lãnh đạo gặp gỡ và thảo luận.

Từ ghép thông dụng

gāofēng

cao điểm

shānfēng

đỉnh núi

huì

hội nghị