Từ vựng tiếng Trung
duì*wài

Nghĩa tiếng Việt

đối ngoại — hướng ra bên ngoài, liên quan đến nước ngoài hoặc bên ngoài tổ chức

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

对外 thường đứng trước danh từ hoặc động từ, chỉ quan hệ/hành động hướng ra phía ngoài. Đối lập với 对内 (đối nội). Rất phổ biến trong văn phong chính trị, kinh tế, ngoại giao.

Câu ví dụ

  • 这家公司的对外贸易发展很快。Zhè jiā gōngsī de duìwài màoyì fāzhǎn hěn kuài. thanh 4

    Thương mại đối ngoại của công ty này phát triển rất nhanh.

  • 政府加强了对外开放政策。Zhèngfǔ jiāqiángle duìwài kāifàng zhèngcè. thanh 4

    Chính phủ tăng cường chính sách mở cửa đối ngoại.

  • 对外汉语教学是重要的文化交流方式。Duìwài Hànyǔ jiàoxué shì zhòngyào de wénhuà jiāoliú fāngshì. thanh 4

    Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài là hình thức giao lưu văn hóa quan trọng.

  • 对外政策需要慎重考虑。Duìwài zhèngcè xūyào shènzhòng kǎolǜ. thanh 4

    Chính sách đối ngoại cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Kết hợp thường gặp

  • 对外开放duìwài kāifàng thanh 4

    mở cửa đối ngoại

  • 对外贸易duìwài màoyì thanh 4

    thương mại đối ngoại

  • 对外政策duìwài zhèngcè thanh 4

    chính sách đối ngoại

  • 对外汉语duìwài Hànyǔ thanh 4

    tiếng Trung đối ngoại (dạy cho người nước ngoài)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.