Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对外 thường đứng trước danh từ hoặc động từ, chỉ quan hệ/hành động hướng ra phía ngoài. Đối lập với 对内 (đối nội). Rất phổ biến trong văn phong chính trị, kinh tế, ngoại giao.
Câu ví dụ
- 这家公司的对外贸易发展很快。
Thương mại đối ngoại của công ty này phát triển rất nhanh.
- 政府加强了对外开放政策。
Chính phủ tăng cường chính sách mở cửa đối ngoại.
- 对外汉语教学是重要的文化交流方式。
Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài là hình thức giao lưu văn hóa quan trọng.
- 对外政策需要慎重考虑。
Chính sách đối ngoại cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 对外开放
mở cửa đối ngoại
- 对外贸易
thương mại đối ngoại
- 对外政策
chính sách đối ngoại
- 对外汉语
tiếng Trung đối ngoại (dạy cho người nước ngoài)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.