Từ vựng tiếng Trung
dà*huì

Nghĩa tiếng Việt

đại hội, hội nghị

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '大' có nghĩa là lớn hoặc to. Hình dạng của nó giống như một người dang hai tay, tượng trưng cho sự rộng lớn.
  • '会' bao gồm bộ '人' nghĩa là người và bộ '云' (đám mây), gợi ý sự hội tụ hoặc gặp gỡ.

大会 có nghĩa là cuộc họp hoặc đại hội, nơi nhiều người tụ họp lại với nhau.

Từ ghép thông dụng

大会dàhuì

đại hội

大学dàxué

đại học

大会堂dàhuìtáng

hội trường lớn