Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

chiến sĩ, người chiến đấu

Âm Hán Việt

chiến sĩ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây kích)

13 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 个 (cái/người) hoặc 名 (người) khi muốn đếm số lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến sĩ

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • học trò; quan

Tầng từ vựng

战 (chiến) nghĩa là chiến đấu; 士 (sĩ) nghĩa là người có nghề nghiệp. 战士 là người tham gia chiến đấu hoặc người dũng cảm làm một công việc quan trọng.

Câu ví dụ

  • 他是勇敢的战士。Tā shì yǒnggǎn de zhànshì. thanh 1

    Anh ấy là chiến sĩ dũng cảm.

  • 战士们保卫国家。Zhànshìmen bǎowèi guójiā. thanh 4

    Các chiến sĩ bảo vệ đất nước.

  • 白衣战士在医院工作。Báiyī zhànshì zài yīyuàn gōngzuò. thanh 2

    Chiến sĩ áo trắng làm việc ở bệnh viện.

Kết hợp thường gặp

  • 老战士lǎo zhànshì thanh 3

    cựu chiến sĩ

  • 消防战士xiāofáng zhànshì thanh 1

    chiến sĩ phòng cháy

  • 英勇战士yīngyǒng zhànshì thanh 1

    chiến sĩ anh dũng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.