Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 个 (cái/người) hoặc 名 (người) khi muốn đếm số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiến sĩ
Từng chữ
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
战 (chiến) nghĩa là chiến đấu; 士 (sĩ) nghĩa là người có nghề nghiệp. 战士 là người tham gia chiến đấu hoặc người dũng cảm làm một công việc quan trọng.
Câu ví dụ
- 他是勇敢的战士。
Anh ấy là chiến sĩ dũng cảm.
- 战士们保卫国家。
Các chiến sĩ bảo vệ đất nước.
- 白衣战士在医院工作。
Chiến sĩ áo trắng làm việc ở bệnh viện.
Kết hợp thường gặp
- 老战士
cựu chiến sĩ
- 消防战士
chiến sĩ phòng cháy
- 英勇战士
chiến sĩ anh dũng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.