Từ vựng tiếng Trung
zhàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

chiến binh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây kích)

13 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 战: Ký tự này có bộ 戈, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vũ khí và chiến tranh.
  • 士: Ký tự này biểu thị người lính hoặc học giả, chỉ người có vị trí cao hoặc chuyên môn.

战士: Từ này chỉ người lính, chiến binh.

Từ ghép thông dụng

zhàndòu

chiến đấu

zhànzhēng

chiến tranh

zhàn

thành tích chiến đấu