Từ vựng tiếng Trung
chéng*shòu承
受
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
承
Bộ: 手 (tay)
8 nét
受
Bộ: 又 (lại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 承: Bên trên là hình dạng giống bàn tay đang cầm, dưới là hình ảnh giống nước chảy xuống, biểu thị hành động tiếp nhận, chịu đựng.
- 受: Phía trên có bộ ‘爪’ biểu thị cái gì đó đang bị nắm giữ, phía dưới là hình dạng giống người, biểu thị hành động tiếp nhận hay bị ảnh hưởng.
→ 承受: Được hiểu là chịu đựng, tiếp nhận một cách không dễ dàng.
Từ ghép thông dụng
承受能力
khả năng chịu đựng
承受压力
chịu đựng áp lực
无法承受
không thể chịu nổi