Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là áp lực, gánh nặng, nỗi đau hoặc sức nặng vật lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thừa thụ
Từng chữ
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc tiếp nhận và chịu đựng sức ép, hậu quả, đau đớn.
Câu ví dụ
- 他无法承受这样的压力。
Anh ấy không thể chịu được áp lực như vậy.
- 我们必须承受后果。
Chúng ta phải chấp nhận hậu quả.
- 他能承受很多痛苦。
Anh ấy có thể chịu đựng nhiều đau đớn.
Kết hợp thường gặp
- 承受压力
- 承受痛苦
- 承受能力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.