Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách nghịch ngợm của trẻ con
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đào khí
Từng chữ
- 淘đàovo, đãi (gạo); giặt bằng cái rây (sàng)
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个淘气的男孩子经常闯祸。
Cậu bé nghịch ngợm này thường xuyên gây rắc rối.
- 小猫淘气地玩着毛线球。
Chú mèo con đang nghịch ngợm chơi đùa với cuộn len.
- 他小时候非常淘气,不爱学习。
Hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, không thích học hành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.